英文字典中文字典Word104.com



中文字典辭典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z   


安裝中文字典英文字典辭典工具!

安裝中文字典英文字典辭典工具!








  • Lịch sử – Wikipedia tiếng Việt
    Lịch sử là một bộ môn rộng bao gồm nhiều nhánh Một số phân nhánh tập trung vào các giai đoạn thời gian cụ thể (ví dụ như thời kỳ cổ đại), còn số khác hướng đến những khu vực địa lý nhất định (chẳng hạn như lịch sử châu Phi)
  • EZ Sử - YouTube
    EZ Sử là Kênh Youtube tổng hợp những kiến thức lịch sử Việt Nam cũng như Thế Giới Các thông tin được sưu tập từ sách vở, báo chí chính thống của
  • sử – Wiktionary tiếng Việt
    Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sử”, trong Việt–Việt ‎ (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý
  • Tra từ: sử - Từ điển Hán Nôm
    Chức quan coi giữ các sách vở trong cung và biên chép sửa soạn sử sách gọi là quan “thái sử” 太 史 Về sau thi chức “ngự sử” chỉ chuyên về việc xét hặc tội các quan và can ngăn vua
  • Lịch Sử Việt Nam | Từ Thời Vua Hùng Đến Hiện Đại
    Trang thông tin lịch sử Việt Nam từ thời Vua Hùng dựng nước đến thời hiện đại, giúp bạn khám phá hành trình 4000 năm dựng nước và giữ nước của dân tộc
  • Lịch Sử Việt Nam – Từ thời tiền sử đến nay đầy đủ, chi tiết
    Mục lục Việt Nam có một lịch sử lâu đời và phong phú Từ thời tiền sử, vùng đất hình chữ S này đã có người sinh sống
  • Lịch sử Việt Nam - History of Vietnam - Người Kể Sử - Lịch sử Việt Nam
    Ngày 3 1 1428, nghĩa quân hoàn toàn thắng lợi, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lập nên triều đại nhà Lê Sử gọi là Hậu Lê để phân biệt với Tiền Lê 980-1009 do Lê Hoàn sáng lập
  • Lịch Sử Việt Nam (trọn bộ 15 tập) - Nam Kỳ Lục Tỉnh
    Với tập sách này, lịch sử đất nước được nghiên cứu, biên soạn trên tất cả các lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội trong năm thế kỷ (X – XVI) các thời họ Khúc, họ Dương, đến các vương triều Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý và Trần


















中文字典-英文字典  2005-2009

|中文姓名英譯,姓名翻譯 |简体中文英文字典