back – Wiktionary tiếng Việt back and belly: Cái ăn cái mặc at the back of one's mind: Trong thâm tâm, trong đáy lòng to be at the back of somebody: Đứng đằng sau lưng ai; trợ lực cho ai, ủng hộ ai, làm hậu thuẫn cho ai Đuổi theo sát ai to be at the back of something: Biết được nguyên nhân sâu xa, nắm được bí mật của cái gì to be on one's back: Nằm ngửa
cất nhắc – Wiktionary tiếng Việt Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cất nhắc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cúi – Wiktionary tiếng Việt cúi Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước Cúi chào Cúi rạp người xuống để đạp xe Cúi mặt làm thinh
đáp-liu – Wiktionary tiếng Việt đáp-liu Tên gọi (ít dùng) của tự mẫu W w Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là vê kép (thường dùng), vê đúp (ít dùng)
cản trở – Wiktionary tiếng Việt cản trở Gây trở ngại, làm cho không tiến hành được dễ dàng cây đổ làm cản trở giao thông cố tình cản trở công việc của người khác