英文字典中文字典Word104.com



中文字典辭典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z   







請輸入英文單字,中文詞皆可:

daedal    
a. 巧妙的,錯綜復雜的,千變萬化的

巧妙的,錯綜復雜的,千變萬化的

daedal
adj 1: complex and ingenious in design or function; "the daedal
hand of nature"
n 1: (Greek mythology) an Athenian inventor who built the
labyrinth of Minos; to escape the labyrinth he fashioned
wings for himself and his son Icarus [synonym: {Daedalus},
{Daedal}]

Daedal \D[ae]"dal\, Daedalian \D[ae]*dal"ian\, a. [L. daedalus
cunningly wrought, fr. Gr. ?; cf. ? to work cunningly. The
word also alludes to the mythical D[ae]dalus (Gr. ?, lit.,
the cunning worker).]
1. Cunningly or ingeniously formed or working; skillful;
artistic; ingenious.
[1913 Webster]

Our bodies decked in our d[ae]dalian arms.
--Chapman.
[1913 Webster]

The d[ae]dal hand of Nature. --J. Philips.
[1913 Webster]

The doth the d[ae]dal earth throw forth to thee,
Out of her fruitful, abundant flowers. --Spenser.
[1913 Webster]

2. Crafty; deceitful. [R.] --Keats.
[1913 Webster]

125 Moby Thesaurus words for "daedal":
Byzantine, Daedalian, adept, adroit, apt, artistic, authoritative,
balled up, bicolor, bicolored, bravura, brilliant, clean, clever,
colorful, colory, complex, complicated, confounded, confused,
convoluted, coordinated, crabbed, crack, crackerjack, crazy,
cunning, cute, deft, devious, dexterous, dextrous, dichromatic,
diplomatic, divers-colored, elaborate, embrangled, entangled,
excellent, expert, fancy, fouled up, good, goodish, gordian,
graceful, handy, harlequin, implicated, ingenious, intricate,
involuted, involved, kaleidoscopic, knotted, knotty, labyrinthian,
labyrinthine, loused up, magisterial, many-colored, many-faceted,
masterful, masterly, matted, mazy, meandering, medley, messed up,
mixed up, motley, mucked up, multicolor, multicolored,
multicolorous, multifarious, neat, no mean, parti-color,
parti-colored, perplexed, politic, polychromatic, polychrome,
polychromic, prismal, professional, proficient, quick, quite some,
ramified, ready, resourceful, roundabout, screwed up, shot,
shot through, skillful, slick, snarled, some, sophisticated,
spectral, statesmanlike, stylish, subtle, tactful, tangled, tangly,
the compleat, the complete, thunder and lightning, trichromatic,
trichromic, tricolor, tricolored, twisted, two-tone, varicolored,
variegated, versicolor, versicolored, virtuoso, well-done,
workmanlike



安裝中文字典英文字典查詢工具!


中文字典英文字典工具:
選擇顏色:
輸入中英文單字

































































英文字典中文字典相關資料:
  • Lịch vạn niên - Tử vi - Lịch vạn sự
    Xem lịch vạn niên, lịch âm dương đầy đủ và chi tiết nhất Ngoài việc xem ngày các bạn còn có thể xem được tử vi tướng số online và nhiều thông tin hữu ích khác
  • Xem lịch âm năm 2025
    Lịch âm 2025 - Tra cứu lịch âm, lịch âm dương, lịch vạn niên trong năm 2025 Xem chi tiết ngày giờ tốt xấu trong năm 2025 nhanh và chính xác nhất
  • Đổi ngày Âm lt;span class=fa fa-exchange gt; lt; span gt; Dương
    Đổi ngày âm dương Công cụ hữu ích chuyển đổi ngày dương sang ngày âm và ngày âm sang ngày dương trực quan, dễ dàng Hơn nữa bạn có thể xem lịch vạn niên các năm chi tiết và đầy đủ
  • Lịch vạn niên ngày 26 tháng 5 năm 2026 - Xem lịch 2026
    Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Thứ Ba, ngày 26 5 2026 (dương lịch) Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 26 5 2026, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất
  • Lịch vạn niên - Xem lịch vạn sự chi tiết
    Xem lịch vạn niên, lịch âm dương chi tiết, tra cứu ngày tốt xấu và nhiều thông tin hữu ích khác trực tuyến
  • Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 2026 - Xem lịch điện tử . . .
    Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 2026 - Tra cứu lịch âm, lịch âm dương, lịch vạn niên Xem chi tiết ngày giờ tốt xấu trong tháng 5 năm 2026 nhanh và chính xác nhất
  • Lịch vạn niên ngày 30 tháng 3 năm 2026 - Xem lịch 2026
    Xem và tra cứu ngày tốt và giờ đẹp Thứ Hai, ngày 30 3 2026 (dương lịch) Trang này hiển thị chi tiết và đầy đủ nhất thông tin về lịch ngày giờ tốt xấu ngày 30 3 2026, hướng xuất hành và các gợi ý việc nên làm giúp bạn có những lựa chọn hợp lý nhất
  • Tử vi 2026 - lichvn. com
    Tử vi 2026, 12 cung hoàng đạo, 12 con giáp Mật ngữ 12 chòm sao Lich ngay tot, xem ngay tot, xem ngay tot xau, tu vi, phong thuy, cung hoang dao





中文字典-英文字典  2005-2009

|中文姓名英譯,姓名翻譯 |简体中文英文字典